Pogon Szczecin (Nữ)
Ba Lan
Pogon Szczecin (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pogon Szczecin (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) ghi trung bình 2.73 bàn mỗi trận
Pogon Szczecin (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
Pogon Szczecin (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Pogon Szczecin (Nữ) đạt được 60% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pogon Szczecin (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Pogon Szczecin (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 55% đối với Pogon Szczecin (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
Pogon Szczecin (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pogon Szczecin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Pogon Szczecin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Szczecin (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Szczecin (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, Pogon Szczecin (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Pogon Szczecin (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Pogon Szczecin (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 68:18 | 50 | 56 | |
| 2 | 22 | 16 | 3 | 3 | 60:18 | 42 | 51 | |
| 3 | 22 | 15 | 3 | 4 | 51:26 | 25 | 48 | |
| 4 | 22 | 15 | 2 | 5 | 49:20 | 29 | 47 | |
| 5 | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:35 | 0 | 29 | |
| 6 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29:34 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 39:33 | 6 | 26 | |
| 8 | 22 | 7 | 5 | 10 | 29:46 | -17 | 26 | |
| 9 | 22 | 6 | 6 | 10 | 26:37 | -11 | 24 | |
| 10 | 22 | 7 | 2 | 13 | 24:45 | -21 | 23 | |
| 11 | 22 | 3 | 2 | 17 | 23:70 | -47 | 11 | |
| 12 | 22 | 1 | 4 | 17 | 15:66 | -51 | 7 |
- Champions League Qualification
- Relegation